translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ân cần" (1件)
ân cần
日本語 親切な
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ân cần" (2件)
khu vực lân cận
日本語 周辺地域
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
周辺地域に影響を及ぼす
マイ単語
vùng lân cận
日本語 近場
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ân cần" (3件)
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
周辺地域に影響を及ぼす
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
ダイエットするためには、炭水化物を少なくして食事をとればとるほど良いです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)